múa võ
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện các động tác võ thuật một cách biểu diễn, thường là theo bài quy định, nhằm mục đích luyện tập, trình diễn hoặc thi đấu: Hành động di chuyển cơ thể, tay chân theo các thế võ, đường quyền một cách có trình tự và nghệ thuật, thường không có đối thủ thực sự (đấu với bóng).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mỗi sáng, ông lão đều ra công viên múa võ để rèn luyện sức khỏe.
- Trong lễ hội, các võ sinh đã múa võ rất đẹp mắt và dứt khoát.
- Anh ấy không đánh nhau thật, chỉ đang múa võ cho mọi người xem thôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "múa võ mồm" (thành ngữ, khẩu ngữ): Nói năng huênh hoang, khoác lác hoặc tranh cãi nhau bằng lời nói sắc bén.
- Hai bên không đánh nhau mà chỉ ngồi đó múa võ mồm với nhau suốt buổi.
Biến thể và từ gần giống
- Đánh võ: Nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thi đấu, giao đấu thực tế có đối thủ.
- Tập võ: Hành động luyện tập võ thuật nói chung, có thể bao gồm cả múa võ.
- Biểu diễn võ thuật: Cụm từ trang trọng hơn, chỉ việc trình diễn các bài võ.
Từ đồng nghĩa
- Luyện quyền: Tập luyện các bài quyền, thế võ.
- Trình diễn võ thuật: Biểu diễn các kỹ thuật võ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Múa rìu qua mắt thợ: (Thành ngữ) Thể hiện, khoe khoang kỹ năng trước mặt người rất giỏi, rất am hiểu về lĩnh vực đó. Có sắc thái chê bai sự khoe khoang không đúng chỗ.
- Anh ta định múa võ trước mặt võ sư ư? Đúng là múa rìu qua mắt thợ.